| Bệnh vẩy nến NHP |
1,17MB |
975 |
2025-01-06 |
|
| Bệnh viêm ruột NHP (IBD) |
721KB |
964 |
2025-01-06 |
|
| NHP IIXét nghiệm dung nạp glucose qua tĩnh mạch (IVGTT) |
832KB |
976 |
2025-01-03 |
|
| Viêm khớp do collagen NHP (CIA) |
933KB |
1046 |
2025-01-03 |
|
| Viêm da dị ứng NHP (AD) |
965KB |
967 |
2025-01-03 |
|
| Mô hình phản ứng kháng thể phụ thuộc tế bào T NHP |
711KB |
988 |
2025-01-03 |
|
| Bệnh xơ cứng hệ thống NHP (SSc) |
828KB |
999 |
2025-01-03 |
|
| Lupus ban đỏ hệ thống NHP (SLE) |
1,32MB |
972 |
2025-01-03 |
|
| Hội chứng NHP Sjogren (SjS) |
703KB |
970 |
2025-01-03 |
|
| Chấn thương tủy sống (SCI) |
629KB |
1003 |
2025-01-03 |
|
| Loãng xương (OP) |
2,32 MB |
997 |
2025-01-03 |
|
| U thần kinh đệm não |
563KB |
1037 |
2025-01-03 |
|
| Viêm màng bồ đào tự miễn thực nghiệm (EAU) |
1,20 MB |
609 |
2025-01-03 |
|
| Viêm da dị ứng (AD) |
6,83MB |
1135 |
2025-01-03 |
|
| CLE (Lupus ban đỏ ở da) |
885KB |
1268 |
2025-01-03 |
|
| Pemphigus |
980KB |
987 |
2025-01-03 |
|
| Ngứa |
1,14 MB |
1089 |
2025-01-03 |
|
| Pso(Bệnh vẩy nến) |
2,88 MB |
1053 |
2025-01-03 |
|
| SSc(Xơ cứng hệ thống) |
1,62 MB |
1043 |
2025-01-03 |
|
| mày đay |
1,68 MB |
1033 |
2025-01-03 |
|