| ngứa |
1,14MB |
1236 |
2026-04-21 |
|
| Pso (bệnh vẩy nến) |
2,88MB |
1220 |
2026-04-21 |
|
| Viêm khớp vảy nến (PsA).pdf |
1,55MB |
1123 |
2026-04-21 |
|
| Xơ gan chuột |
1012KB |
1140 |
2026-04-21 |
|
| Mô hình xơ gan chuột |
1012KB |
1159 |
2026-04-21 |
|
| Hội chứng Sjogren (SjS).pdf |
1,52 MB |
1237 |
2026-04-21 |
|
| Hội chứng Sjogren (SjS).pdf |
1,52 MB |
1187 |
2026-04-21 |
|
| Chấn thương tủy sống (SCI) |
629KB |
1159 |
2026-04-21 |
|
| SSc (xơ cứng hệ thống) |
1,62MB |
1199 |
2026-04-21 |
|
| Lupus ban đỏ hệ thống (SLE).pdf |
4,68MB |
1167 |
2026-04-21 |
|
| Mô hình phản ứng kháng thể phụ thuộc tế bào T.pdf |
731KB |
1145 |
2026-04-21 |
|
| Bệnh tiểu đường loại 1 (T1D) |
879KB |
1121 |
2026-04-21 |
|
| mày đay |
1,68MB |
1194 |
2026-04-21 |
|
| VIT (Bạch biến) |
2,83MB |
1368 |
2026-04-21 |
|
| Viêm da dị ứng NHP (AD) |
965KB |
1124 |
2026-04-21 |
|
| Viêm khớp do collagen NHP (CIA) |
933KB |
1216 |
2026-04-21 |
|
| Xét nghiệm dung nạp glucose tiêm tĩnh mạch NHP I (IVGTT) |
832KB |
1146 |
2026-04-21 |
|
| Bệnh viêm ruột NHP (IBD) |
721KB |
1120 |
2026-04-21 |
|
| bệnh vẩy nến NHP |
1,17MB |
1135 |
2026-04-21 |
|
| Hội chứng NHP Sjogren (SjS) |
703KB |
1136 |
2026-04-21 |
|