| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Mức độ liên quan về mặt lâm sàng - Tổng quan về PBC ở người: sản xuất AMA, gián đoạn ống mật, viêm cổng thông tin và tăng các cytokine gây viêm.
Dựa trên cơ chế - Sự bắt chước phân tử giữa 2OA được biến đổi xenobiotic và PDC-E2 tự kháng nguyên sulfony hóa phá vỡ khả năng dung nạp miễn dịch và gây ra bệnh lý giống PBC.
Điểm cuối tổng hợp – trọng lượng cơ thể, nồng độ TNF-α và IFN-γ huyết thanh, mô bệnh học gan (HE) và điểm ống mật, xét nghiệm AMA (tùy chọn).
Giá trị tịnh tiến – Lý tưởng để thử nghiệm các chất điều hòa miễn dịch (corticosteroid, mycophenolate mofetil), liệu pháp axit mật (UDCA) và sinh học nhắm vào các con đường viêm.
Gói sẵn sàng IND – Nghiên cứu có thể được tiến hành theo nguyên tắc GLP.
Mô hình PBC chuột C57BL/6 cảm ứng 2OA-BSA

• Thử nghiệm hiệu quả của thuốc điều hòa miễn dịch (corticosteroid, mycophenolate mofetil, azathioprine) trong điều trị viêm đường mật tự miễn
• Đánh giá liệu pháp điều trị acid mật (axit ursodeoxycholic, acid obeticholic) và thuốc chống ứ mật
• Lập mô hình phân tử PBC và xác nhận mục tiêu của các con đường tự miễn dịch
• Phát hiện dấu ấn sinh học (AMA, dấu hiệu cytokine, dấu hiệu tổn thương ống mật)
• Nghiên cứu dược lý và độc tính để hỗ trợ IND
phạm vi |
Đặc điểm kỹ thuật |
Loài/Chủng |
Chuột C57BL/6 |
phương pháp quy nạp |
Tiêm chủng bằng albumin huyết thanh bò (2OA-BSA) axit 2-octynoic liên hợp được nhũ hóa trong tá dược Freund hoàn chỉnh (CFA) và tiêm tăng cường |
thời gian học |
8-12 tuần (giai đoạn tiêm chủng + điều trị) |
điểm cuối quan trọng |
Trọng lượng cơ thể, nồng độ TNF-α và IFN-γ huyết thanh (ELISA), mô bệnh học gan (nhuộm HE và điểm viêm ống mật), tùy chọn: hiệu giá kháng thể kháng ty thể (AMA), hóa mô miễn dịch CK19 (biểu mô đường mật), phosphatase kiềm huyết thanh (ALP) |
gói |
Dữ liệu thô, báo cáo phân tích, phần mô học, kết quả ELISA, tin sinh học (tùy chọn) |
Câu hỏi: 2OA-BSA gây ra PBC ở chuột như thế nào?
Trả lời: 2OA (axit 2-octynoic) là một xenobiotic có cấu trúc mô phỏng phần axit lipoic của tự kháng nguyên PDC-E2. Miễn dịch 2OA-BSA phá vỡ khả năng dung nạp miễn dịch thông qua mô phỏng phân tử, dẫn đến kích hoạt tế bào T tự phản ứng và sản xuất kháng thể kháng ty thể (AMA), nhắm vào các tế bào biểu mô ống mật và gây ra bệnh lý giống PBC.
Hỏi: Điểm tương đồng chính với PBC của con người là gì?
Trả lời: Mô hình này cho thấy sự sản xuất AMA, viêm ống mật, thâm nhiễm cổng thông tin, tăng các cytokine gây viêm (TNF-α, IFN-γ) và mô bệnh học gan phù hợp với PBC ở người, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị để nghiên cứu cơ chế bệnh tật và thử nghiệm các phương pháp điều trị.
Hỏi: Bạn có cung cấp các phác đồ nghiên cứu tùy chỉnh (ví dụ: lịch tiêm chủng khác nhau, chế độ dùng thuốc) không?
Trả lời: Tất nhiên. Nhóm khoa học của chúng tôi điều chỉnh phác đồ tiêm chủng, kế hoạch điều trị và phân tích điểm cuối cho phù hợp với loại thuốc cụ thể của bạn.
Hỏi: Thời gian điển hình cho một nghiên cứu hiệu quả thí điểm là gì?
Trả lời: Các nghiên cứu thí điểm thường được tiến hành 8-12 tuần sau khi tiêm chủng và bao gồm phân tích cảm ứng, điều trị và điểm cuối.