| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Có liên quan về mặt lâm sàng - Bắt chước HS của con người: đường hầm dưới da, thâm nhiễm bạch cầu trung tính, tổn thương viêm da mãn tính.
Tham gia đa cơ chế – Tái hấp thu các thành phần miễn dịch bẩm sinh (IL-1β, TNF-α, bạch cầu trung tính) và thích nghi (Th1/Th17, tế bào B).
Tiêu chí toàn diện – Quan sát lâm sàng, mô bệnh học, biểu hiện mRNA của các gen liên quan đến HS (IL-1β, TNF-α, CXCL1, CXCL8, Th17 marker).
Giá trị tịnh tiến – Lý tưởng để thử nghiệm các chất sinh học (kháng TNF, kháng IL-1, kháng IL-17), chất ức chế JAK và các phân tử nhỏ.
Gói dữ liệu sẵn sàng cho IND – Các nghiên cứu có thể được thực hiện theo nguyên tắc GLP.
Dữ liệu đại diện từ mô hình NHP HS của chúng tôi:
Mô hình viêm Hidradenitis Suppurativa của NHP


• Thử nghiệm hiệu quả của các thuốc sinh học (kháng TNF, kháng IL-1, kháng IL-17/23), thuốc ức chế JAK và thuốc chống viêm phân tử nhỏ
• Xác nhận mục tiêu cho các con đường bẩm sinh và Th1/Th17 ở HS
• Phát hiện dấu ấn sinh học (chữ ký gen, chất trung gian hòa tan)
• Nghiên cứu về cơ chế tác dụng (MOA)
• Nghiên cứu dược lý an toàn và độc tính cho phép IND
tham số |
Đặc điểm kỹ thuật |
Giống loài |
Khỉ Cynomolgus ( Macaca fascicularis ) |
Phương pháp cảm ứng |
Giao thức nhiều bước độc quyền (kết hợp các kích thích cơ học/hóa học/miễn dịch) – chi tiết có sẵn theo CDA |
Thời gian học |
6–10 tuần (giai đoạn tấn công + điều trị) |
Điểm cuối chính |
Điểm lâm sàng (ban đỏ, nốt sần, đường hầm), mô bệnh học (đường hầm ở da, thâm nhiễm viêm), biểu hiện mRNA của IL-1β, TNF-α, CXCL1, CXCL8, dấu ấn Th17, hóa mô miễn dịch |
Gói dữ liệu |
Dữ liệu thô, báo cáo phân tích, slide mô học, dữ liệu biểu hiện gen, tin sinh học (tùy chọn) |
Câu trả lời 1: Chúng tôi cung cấp mô hình bệnh viêm hidradenitis suppurativa ở loài linh trưởng không phải người (NHP) trưởng thành để nghiên cứu bệnh liên quan và đánh giá thuốc.
A2: Cảm ứng mô hình kích hoạt các phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng mạnh mẽ. Nó kích hoạt nhiều con đường gây viêm và nâng cao các cytokine quan trọng như IL-1β, TNF-α và IL-17, tái tạo những thay đổi bệnh lý điển hình của HS ở người.
Câu trả lời 3: Chúng tôi đánh giá điểm tổn thương lâm sàng, thực hiện kiểm tra bệnh lý của tuyến mồ hôi và phát hiện mức độ biểu hiện của các gen gây viêm liên quan đến HS.
Câu trả lời 4: Toàn bộ thời gian xây dựng mô hình kéo dài 21 ngày kể từ Ngày 0 cho đến điểm cuối thử nghiệm để quan sát và phát hiện mẫu.