| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Có ý nghĩa lâm sàng - Tóm tắt tình trạng tăng axit uric máu ở người bằng axit uric huyết thanh tăng cao, thích hợp để nghiên cứu bệnh gút và bệnh thận do axit uric.
Điều khiển theo cơ chế - Kali oxonate ức chế uricase (enzym phân hủy axit uric ở loài gặm nhấm), bắt chước quá trình chuyển hóa axit uric ở người; adenine làm tăng tải purine.
Điểm cuối có thể định lượng – Nồng độ axit uric huyết thanh được đo bằng xét nghiệm đo màu hoặc enzyme.
Giá trị tịnh tiến – Lý tưởng để thử nghiệm các chất ức chế xanthine oxyase (allopurinol, febux điều hòa), tác nhân uricosuric và các hợp chất hạ urate mới.
Gói dữ liệu sẵn sàng cho IND – Các nghiên cứu có thể được thực hiện theo nguyên tắc GLP.
Mô hình tăng axit uric máu C57BL/6 do PO và Adenine gây ra

• Thử nghiệm hiệu quả của thuốc ức chế xanthine oxidase (allopurinol, febuxostat, topiroxostat)
• Đánh giá tác nhân uricosuric (probenecid, benzbromarone, lesinurad)
• Xác nhận mục tiêu cho con đường chuyển hóa axit uric
• Phát hiện dấu ấn sinh học (axit uric, hoạt tính xanthine oxidase, dấu hiệu chức năng thận)
• IND cho phép nghiên cứu dược lý và độc tính
tham số |
Đặc điểm kỹ thuật |
Loài/Chủng |
Chuột C57BL/6 |
Phương pháp cảm ứng |
Dùng đường uống kali oxonate (250–500 mg/kg) + adenine (50–100 mg/kg), hàng ngày trong 7–14 ngày, thường kết hợp với chế độ ăn giàu purine |
Thời gian học |
1–3 tuần (giai đoạn cảm ứng + điều trị) |
Điểm cuối chính |
Nồng độ axit uric huyết thanh, tùy chọn: creatinine huyết thanh, BUN, hoạt tính xanthine oxidase, mô bệnh học thận, bài tiết axit uric qua nước tiểu |
| Kiểm soát tích cực | Allopurinol (chất ức chế xanthine oxyase) có sẵn dưới dạng hợp chất tham chiếu |
Gói dữ liệu |
Dữ liệu thô, báo cáo phân tích, kết quả hóa học lâm sàng, tin sinh học (tùy chọn) |
Hỏi: Tại sao sử dụng kali oxonate và adenine để gây tăng axit uric máu?
Trả lời: Loài gặm nhấm có uricase, một loại enzyme phân hủy axit uric thành allantoin, dẫn đến nồng độ axit uric cơ bản rất thấp. Kali oxonate ức chế uricase, nâng axit uric lên mức giống như con người. Adenine làm tăng tải purine và thúc đẩy sản xuất axit uric, tăng cường tác dụng tăng axit uric máu.
Hỏi: Điểm tương đồng chính với chứng tăng axit uric máu ở người là gì?
Trả lời: Mô hình này cho thấy nồng độ axit uric huyết thanh tăng đáng kể và đáp ứng với các chất ức chế xanthine oxidase tiêu chuẩn như allopurinol, mô phỏng gần giống chứng tăng axit uric máu ở người và cung cấp nền tảng dự đoán cho các liệu pháp hạ urate.
Câu hỏi: Mô hình này có thể được sử dụng cho các nghiên cứu hỗ trợ IND không?
Đ: Vâng. Các nghiên cứu có thể được thực hiện theo các nguyên tắc GLP khi nộp hồ sơ quản lý (FDA, EMA).
Hỏi: Bạn có cung cấp các phác đồ nghiên cứu tùy chỉnh (ví dụ: các liều PO/adenine khác nhau, kết hợp với chế độ ăn có hàm lượng purine cao) không?
Đ: Chắc chắn rồi. Nhóm khoa học của chúng tôi điều chỉnh các phác đồ cảm ứng, lịch trình điều trị và phân tích điểm cuối cho phù hợp với loại thuốc cụ thể của bạn.
Hỏi: Thời gian điển hình cho một nghiên cứu hiệu quả thí điểm là gì?
Đáp: Các nghiên cứu thí điểm thường được hoàn thành trong vòng 14 ngày, bao gồm tấn công, điều trị và đo nồng độ axit uric huyết thanh ở điểm cuối.
nội dung trống rỗng!